Viet-reading-health

[Viet Reading] Silence treatment

jasoncc

Today we are going to learn about silence treatment.

Silent Treatment is a behavior where one person refuses to communicate or respond to another, often with the intent of causing emotional harm without using words.

Từ mới

  1. Im lặng – silence
  2. Tổn thương – Hurt
  3. Tâm lý – Psychological
  4. Giao tiếp – Communication
  5. Thao túng – Manipulation
  6. Nạn nhân – Victim
  7. Lý do – Reason
  8. Bảo vệ – Protection
  9. Phản hồi – Response
  10. Cảm xúc – Emotions
  11. Mối quan hệ – Relationship
  12. Bình tĩnh – Calm
  13. Khách quan – Objective
  14. Chia sẻ – Sharing
  15. tự trọng – Self-esteem
  16. cố tình – intentionally
  17. trả đũa – Revenge
  18. đối phó với – Deal with

Nội dung

Silent Treatment” hay còn gọi là sự im lặng độc hại, là khi một người từ chối giao tiếp hoặc phản hồi với người khác, gây ra tổn thương tâm lý. Dù không có lời xúc phạm, sự im lặng này có thể làm tổn thương lòng tự trọngthao túng tâm lý của nạn nhân.

Có nhiều lý do cho việc sử dụng Silent Treatment, chẳng hạn như bảo vệ bản thân khỏi tổn thương, gặp khó khăn trong giao tiếp, hoặc thậm chí cố tình trả đũa người khác. Tuy nhiên, đôi khi người thực hiện cũng không nhận thức được mức độ ảnh hưởng mà họ gây ra.

Để đối phó với Silent Treatment, người bị ảnh hưởng nên bình tĩnh, tìm hiểu nguyên nhân và tiếp cận một cách khách quan. Việc thẳng thắn chia sẻ cảm xúc và tìm cách giao tiếp tích cực có thể giúp cải thiện tình hình. Trong trường hợp cần thiết, việc rời khỏi mối quan hệ có thể là cách bảo vệ bản thân.

Những câu hay

  1. người bị ảnh hưởng nên bình tĩnh, tìm hiểu nguyên nhân và tiếp cận một cách khách quan
  2. Trong trường hợp cần thiết, việc rời khỏi mối quan hệ có thể là cách bảo vệ bản thân.

Source

https://vietcetera.com/vn/silent-treatment-su-im-lang-doc-hai-da-thao-tung-ta-nhu-the-nao

ABOUT ME
Jason Chen
Jason Chen
自主學習者
喜歡旅行、學語言和研究人生的道理
記事URLをコピーしました